chêne
chêne nghĩa là sồi.
Nghĩa của chêne
Danh từ · giống đực
- Sồi (cây, gỗ).
- Table de chênebàn gỗ sồi
Dạng từ của chêne
Đi với mạo từ: un chêne · le chêne
| Số nhiều | chênes |
Họ từ của chêne
Cụm từ, thành ngữ với chêne
- être fort comme un chêne — khỏe như vâm
Câu ví dụ với chêne
- Place le jeu de cartes sur la table en bois de chêne. Làm ơn để bộ bài trên bàn gỗ sồi.Tatoeba #3352
- Pose le jeu de cartes sur la table en chêne. Làm ơn để bộ bài trên bàn gỗ sồi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #10371137
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ oak (tree), oak tree; oak (wood)
Câu hỏi thường gặp
chêne nghĩa là gì?
chêne (danh từ) nghĩa là sồi.
chêne phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của chêne (giọng Pháp chuẩn): /ʃɛn/.
chêne là giống đực hay giống cái?
chêne là danh từ giống đực (dùng với un, le).