TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

chênaie

danh từ giống cái (f)
/ʃɛ.nɛ/ giọng máy của trình duyệt

chênaie nghĩa là rừng sồi.

Nghĩa của chênaie

Danh từ · giống cái

  1. Rừng sồi.

Dạng từ của chênaie

Đi với mạo từ: une chênaie · la chênaie

Số nhiềuchênaies
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ oak grove; copse of oak or oak-like trees

Câu hỏi thường gặp

chênaie nghĩa là gì?

chênaie (danh từ) nghĩa là rừng sồi.

chênaie phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của chênaie (giọng Pháp chuẩn): /ʃɛ.nɛ/.

chênaie là giống đực hay giống cái?

chênaie là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.