chênaie
danh từ giống cái (f)
/ʃɛ.nɛ/ giọng máy của trình duyệt
chênaie nghĩa là rừng sồi.
Nghĩa của chênaie
Danh từ · giống cái
- Rừng sồi.
Dạng từ của chênaie
Đi với mạo từ: une chênaie · la chênaie
| Số nhiều | chênaies |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ oak grove; copse of oak or oak-like trees
Câu hỏi thường gặp
chênaie nghĩa là gì?
chênaie (danh từ) nghĩa là rừng sồi.
chênaie phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của chênaie (giọng Pháp chuẩn): /ʃɛ.nɛ/.
chênaie là giống đực hay giống cái?
chênaie là danh từ giống cái (dùng với une, la).