TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

chétivement

/ʃe.tiv.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

chétivement nghĩa là kém cỏi, nghèo nàn.

Nghĩa của chétivement

Phó từ

  1. Văn học Kém cỏi, nghèo nàn.
    • Vivre chétivementsống nghèo nàn
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Phó từ punily; meagrely

Câu hỏi thường gặp

chétivement nghĩa là gì?

chétivement (phó từ) nghĩa là kém cỏi, nghèo nàn.

chétivement phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của chétivement (giọng Pháp chuẩn): /ʃe.tiv.mɑ̃/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.