chétivement
/ʃe.tiv.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt
chétivement nghĩa là kém cỏi, nghèo nàn.
Nghĩa của chétivement
Phó từ
- Văn học Kém cỏi, nghèo nàn.
- Vivre chétivementsống nghèo nàn
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Phó từ punily; meagrely
Câu hỏi thường gặp
chétivement nghĩa là gì?
chétivement (phó từ) nghĩa là kém cỏi, nghèo nàn.
chétivement phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của chétivement (giọng Pháp chuẩn): /ʃe.tiv.mɑ̃/.