TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

chômeur

danh từ cả hai giống Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/ʃo.mœʁ/ giọng máy của trình duyệt

chômeur nghĩa là người thất nghiệp.

Nghĩa của chômeur

Danh từ · cả hai giống

  1. Người thất nghiệp.

Dạng từ của chômeur

Số nhiềuchômeurs
Giống cáichômeuse /ʃɔ.møz/
Giống cái số nhiềuchômeuses

Câu ví dụ với chômeur

  • Seuls les chômeurs se fréquentent les mercredis. Chỉ có những người thất nghiệp mới hẹn hò vào thứ tư. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #407197

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ an unemployed person

Câu hỏi thường gặp

chômeur nghĩa là gì?

chômeur (danh từ) nghĩa là người thất nghiệp.

chômeur phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của chômeur (giọng Pháp chuẩn): /ʃo.mœʁ/.

chômeur là giống đực hay giống cái?

chômeur là danh từ cả hai giống.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.