chômeur
chômeur nghĩa là người thất nghiệp.
Nghĩa của chômeur
Danh từ · cả hai giống
- Người thất nghiệp.
Dạng từ của chômeur
| Số nhiều | chômeurs |
| Giống cái | chômeuse /ʃɔ.møz/ |
| Giống cái số nhiều | chômeuses |
Câu ví dụ với chômeur
- Seuls les chômeurs se fréquentent les mercredis. Chỉ có những người thất nghiệp mới hẹn hò vào thứ tư. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #407197
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ an unemployed person
Câu hỏi thường gặp
chômeur nghĩa là gì?
chômeur (danh từ) nghĩa là người thất nghiệp.
chômeur phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của chômeur (giọng Pháp chuẩn): /ʃo.mœʁ/.
chômeur là giống đực hay giống cái?
chômeur là danh từ cả hai giống.