TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

chômé

/ʃɔ.me/ giọng máy của trình duyệt

chômé nghĩa là nghỉ việc.

Nghĩa của chômé

Tính từ

  1. Nghỉ việc.
    • Jour chômé et payéngày nghỉ việc được trả lương

Dạng từ của chômé

Số nhiềuchômés

Câu hỏi thường gặp

chômé nghĩa là gì?

chômé (tính từ) nghĩa là nghỉ việc.

chômé phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của chômé (giọng Pháp chuẩn): /ʃɔ.me/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.