Từ tiếng Pháp bắt đầu bằng chữ W
64 mục từ bắt đầu bằng chữ W, xếp theo bảng chữ cái.
Danh sách
- wư
- wadvát
- wagagebùn sông
- wagnérienThuộc Vác-ne; theo phong cách Vác-ne (nhạc sĩ)
- wagnérismeNhạc Vác-ne
- wagontoa, đống, lô
- wagon-bartoa quầy rượu
- wagon-citernetoa két
- wagon-foudretoa thùng
- wagon-littoa nằm
- wagon-postetoa bưu điện
- wagon-restauranttoa ăn
- wagon-réservoirtoa két
- wagon-salonNhư voiture-salon
- wagon-tombereautoa cao thành
- wagon-trémietoa trút
- wagon-vannegoòng đường cống
- wagonnetgoòng
- wagonnierNhân viên vận hành toa xe
- wagonnéetoa
- walk-overCuộc đua không đối thủ
- walkie-talkiemáy bộ đàm
- walkyrienữ thần chiến tranh
- wallonThuộc xứ Oa-lo-ni (Bỉ)
- wallonismeTừ ngữ đặc Oa-lon
- warrantChứng chỉ bảo quản hàng
- warrantageSự cấp chứng chỉ bảo quản (hàng)
- warranterCấp chứng chỉ bảo quản (cho hàng gửi kho)
- wassinguevải lau nhà
- water-ballastkhoang nước dằn
- water-closetnhà tiêu, nhà xí
- water-polobóng nước
- watergangrãnh thoát nước
- wateringuecông trình tiêu nước
- waterproofkhông thấm nước, áo mưa
- watt-heureoát giờ
- wattmètreoát kế
- webervêbe
- week-endkỳ nghỉ cuối tuần
- weekendcuối tuần
- wellingtoniaCây cù tùng khổng lồ
- weltanschauungthế giới quan
- welterhạng trung bình nhẹ
- wergeldTiền bồi thường án mạng
- westernPhim mạo hiểm miền Tây (Hoa Kỳ)
- wharfcầu bến
- whigđảng viên đảng uých
- whipcordvải chéo go dày
- whippetgiống chó uypit
- whiskyUýt-ki
- whistbài uýt
- wigwamlàng, lều
- wikifierwiki hóa
- Wikipédiawikipedia
- Wiktionnairewiktionary
- Wilsonmột họ
- windsurfthuyền buồm uynxớc, môn thuyền buồm uynxớc
- wintergreenTinh dầu dùng để chế nước hoa
- wisigoth(thuộc) bộ lạc Vi-di-gốt
- witloofRau diếp xoan rễ củ
- won
- wormienos wormiens xương thóp
- wurtembergeois(thuộc) xứ Vua-tem-be (Đức)
- würmienbăng kỳ vuami