weekend
/wi.kɛnd/ giọng máy của trình duyệt
weekend nghĩa là cuối tuần.
Nghĩa của weekend
Danh từ · giống đực
- Cuối tuần. (biên soạn)
Dạng từ của weekend
Đi với mạo từ: un weekend · le weekend
| Số nhiều | weekends |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với weekend
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ post-1990 spelling of week-end
Câu hỏi thường gặp
weekend nghĩa là gì?
weekend (danh từ) nghĩa là cuối tuần.
weekend phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của weekend (giọng Pháp chuẩn): /wi.kɛnd/.
weekend là giống đực hay giống cái?
weekend là danh từ giống đực (dùng với un, le).