TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

weekend

Cấp độ ≈B2 danh từ giống đực (m) Trong 5.000 từ thông dụng nhất
/wi.kɛnd/ giọng máy của trình duyệt

weekend nghĩa là cuối tuần.

Nghĩa của weekend

Danh từ · giống đực

  1. Cuối tuần. (biên soạn)

Dạng từ của weekend

Đi với mạo từ: un weekend · le weekend

Số nhiềuweekends

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với weekend

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ post-1990 spelling of week-end

Câu hỏi thường gặp

weekend nghĩa là gì?

weekend (danh từ) nghĩa là cuối tuần.

weekend phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của weekend (giọng Pháp chuẩn): /wi.kɛnd/.

weekend là giống đực hay giống cái?

weekend là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.