TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

weltanschauung

danh từ giống cái (f)
/vɛl.tan.ʃa.wuɳ/ giọng máy của trình duyệt

weltanschauung nghĩa là thế giới quan.

Nghĩa của weltanschauung

Danh từ · giống cái

  1. Triết học Thế giới quan.

Dạng từ của weltanschauung

Đi với mạo từ: une weltanschauung · la weltanschauung

Câu hỏi thường gặp

weltanschauung nghĩa là gì?

weltanschauung (danh từ) nghĩa là thế giới quan.

weltanschauung phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của weltanschauung (giọng Pháp chuẩn): /vɛl.tan.ʃa.wuɳ/.

weltanschauung là giống đực hay giống cái?

weltanschauung là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.