TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

welter

danh từ giống đực (m)
/vɛl.tɛʁ/ giọng máy của trình duyệt

welter nghĩa là hạng trung bình nhẹ.

Nghĩa của welter

Danh từ · giống đực

  1. Thể dục thể thao Hạng trung bình nhẹ.

Dạng từ của welter

Đi với mạo từ: un welter · le welter

Số nhiềuwelters

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với welter

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

welter nghĩa là gì?

welter (danh từ) nghĩa là hạng trung bình nhẹ.

welter phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của welter (giọng Pháp chuẩn): /vɛl.tɛʁ/.

welter là giống đực hay giống cái?

welter là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.