TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

western

danh từ giống đực (m) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/wɛs.tɛʁn/ giọng máy của trình duyệt

western nghĩa là Phim mạo hiểm miền Tây (Hoa Kỳ).

Nghĩa của western

Danh từ · giống đực

  1. Điện ảnh Phim mạo hiểm miền Tây (Hoa Kỳ).

Dạng từ của western

Đi với mạo từ: un western · le western

Số nhiềuwesterns

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với western

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ western (film genre)

Câu hỏi thường gặp

western nghĩa là gì?

western (danh từ) nghĩa là Phim mạo hiểm miền Tây (Hoa Kỳ).

western phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của western (giọng Pháp chuẩn): /wɛs.tɛʁn/.

western là giống đực hay giống cái?

western là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.