TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

wharf

danh từ giống đực (m)
/waʁf/ giọng máy của trình duyệt

wharf nghĩa là cầu bến.

Nghĩa của wharf

Danh từ · giống đực

  1. Hàng hải Cầu bến.

Dạng từ của wharf

Đi với mạo từ: un wharf · le wharf

Câu hỏi thường gặp

wharf nghĩa là gì?

wharf (danh từ) nghĩa là cầu bến.

wharf phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của wharf (giọng Pháp chuẩn): /waʁf/.

wharf là giống đực hay giống cái?

wharf là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.