TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

wisigoth

/vi.zi.ɡo/ giọng máy của trình duyệt

wisigoth nghĩa là (thuộc) bộ lạc Vi-di-gốt.

Nghĩa của wisigoth

Tính từ

  1. Sử học (thuộc) bộ lạc Vi-di-gốt.

Dạng từ của wisigoth

Số nhiềuwisigoths
Giống cáiwisigothe
Giống cái số nhiềuwisigothes

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với wisigoth

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ Visigothic

Câu hỏi thường gặp

wisigoth nghĩa là gì?

wisigoth (tính từ) nghĩa là (thuộc) bộ lạc Vi-di-gốt.

wisigoth phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của wisigoth (giọng Pháp chuẩn): /vi.zi.ɡo/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.