TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

witloof

danh từ giống cái (f)
/wit.lɔf/ giọng máy của trình duyệt

witloof nghĩa là Rau diếp xoan rễ củ.

Nghĩa của witloof

Danh từ · giống cái

  1. Thực vật học Rau diếp xoan rễ củ.

Dạng từ của witloof

Đi với mạo từ: une witloof · la witloof

Số nhiềuwitloofs

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với witloof

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ witloof

Câu hỏi thường gặp

witloof nghĩa là gì?

witloof (danh từ) nghĩa là Rau diếp xoan rễ củ.

witloof phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của witloof (giọng Pháp chuẩn): /wit.lɔf/.

witloof là giống đực hay giống cái?

witloof là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.