TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

wurtembergeois

/vuʁ.tɛm.bɛʁ.ʒwa/ giọng máy của trình duyệt

wurtembergeois nghĩa là (thuộc) xứ Vua-tem-be (Đức).

Nghĩa của wurtembergeois

Tính từ

  1. Sử học (thuộc) xứ Vua-tem-be (Đức).

Dạng từ của wurtembergeois

Giống cáiwurtembergeoise /vuʁ.tɛm.bɛʁ.ʒwaz/
Giống cái số nhiềuwurtembergeoises

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với wurtembergeois

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ of, from or relating to the region of Württemberg in the state of Baden-Württemberg, Germany

Câu hỏi thường gặp

wurtembergeois nghĩa là gì?

wurtembergeois (tính từ) nghĩa là (thuộc) xứ Vua-tem-be (Đức).

wurtembergeois phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của wurtembergeois (giọng Pháp chuẩn): /vuʁ.tɛm.bɛʁ.ʒwa/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.