TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

xanthie

danh từ giống cái (f)
/ɡzɑ̃.ti/ giọng máy của trình duyệt

xanthie nghĩa là bướm vàng đêm.

Nghĩa của xanthie

Danh từ · giống cái

  1. Động vật học Bướm vàng đêm (họ ngài đêm).

Dạng từ của xanthie

Đi với mạo từ: une xanthie · la xanthie

Số nhiềuxanthies
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ any noctuid moth of the genus Xanthia

Câu hỏi thường gặp

xanthie nghĩa là gì?

xanthie (danh từ) nghĩa là bướm vàng đêm.

xanthie phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của xanthie (giọng Pháp chuẩn): /ɡzɑ̃.ti/.

xanthie là giống đực hay giống cái?

xanthie là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.