xanthoderme
/ɡzɑ̃.tɔ.dɛʁm/ giọng máy của trình duyệt
xanthoderme nghĩa là da vàng.
Nghĩa của xanthoderme
Tính từ
- Nhân loại học (có) da vàng.
- Race xanthodermechủng tộc da vàng
Dạng từ của xanthoderme
| Số nhiều | xanthodermes |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với xanthoderme
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ xanthoderm
Câu hỏi thường gặp
xanthoderme nghĩa là gì?
xanthoderme (tính từ) nghĩa là da vàng.
xanthoderme phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của xanthoderme (giọng Pháp chuẩn): /ɡzɑ̃.tɔ.dɛʁm/.