TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

xanthogénique

/ɡzɑ̃.tɔ.ʒe.nik/ giọng máy của trình duyệt

xanthogénique nghĩa là Acide xanthogénique (hóa học) axit xantogenic, axit xantic.

Nghĩa của xanthogénique

Tính từ

  1. Acide xanthogénique (hóa học) axit xantogenic, axit xantic.

Dạng từ của xanthogénique

Số nhiềuxanthogéniques
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ xanthogenic

Câu hỏi thường gặp

xanthogénique nghĩa là gì?

xanthogénique (tính từ) nghĩa là Acide xanthogénique (hóa học) axit xantogenic, axit xantic.

xanthogénique phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của xanthogénique (giọng Pháp chuẩn): /ɡzɑ̃.tɔ.ʒe.nik/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.