xanthogénique
/ɡzɑ̃.tɔ.ʒe.nik/ giọng máy của trình duyệt
xanthogénique nghĩa là Acide xanthogénique (hóa học) axit xantogenic, axit xantic.
Nghĩa của xanthogénique
Tính từ
- Acide xanthogénique (hóa học) axit xantogenic, axit xantic.
Dạng từ của xanthogénique
| Số nhiều | xanthogéniques |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ xanthogenic
Câu hỏi thường gặp
xanthogénique nghĩa là gì?
xanthogénique (tính từ) nghĩa là Acide xanthogénique (hóa học) axit xantogenic, axit xantic.
xanthogénique phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của xanthogénique (giọng Pháp chuẩn): /ɡzɑ̃.tɔ.ʒe.nik/.