TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

xanthome

danh từ giống đực (m)
/ɡzɑ̃.tom/ giọng máy của trình duyệt

xanthome nghĩa là u vàng.

Nghĩa của xanthome

Danh từ · giống đực

  1. Y học U vàng.

Dạng từ của xanthome

Đi với mạo từ: un xanthome · le xanthome

Số nhiềuxanthomes

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với xanthome

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ xanthoma

Câu hỏi thường gặp

xanthome nghĩa là gì?

xanthome (danh từ) nghĩa là u vàng.

xanthome phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của xanthome (giọng Pháp chuẩn): /ɡzɑ̃.tom/.

xanthome là giống đực hay giống cái?

xanthome là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.