TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

xanthophylle

danh từ giống cái (f)
/ɡzɑ̃.tɔ.fil/ giọng máy của trình duyệt

xanthophylle nghĩa là Xantofin.

Nghĩa của xanthophylle

Danh từ · giống cái

  1. Sinh vật học; sinh lý học Xantofin.

Dạng từ của xanthophylle

Đi với mạo từ: une xanthophylle · la xanthophylle

Số nhiềuxanthophylles

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với xanthophylle

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ xanthophyll

Câu hỏi thường gặp

xanthophylle nghĩa là gì?

xanthophylle (danh từ) nghĩa là Xantofin.

xanthophylle phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của xanthophylle (giọng Pháp chuẩn): /ɡzɑ̃.tɔ.fil/.

xanthophylle là giống đực hay giống cái?

xanthophylle là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.