TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

xanthélasma

danh từ giống đực (m)
/ɡzɑ̃.te.las.ma/ giọng máy của trình duyệt

xanthélasma nghĩa là ban vàng.

Nghĩa của xanthélasma

Danh từ · giống đực

  1. Y học Ban vàng.

Dạng từ của xanthélasma

Đi với mạo từ: un xanthélasma · le xanthélasma

Số nhiềuxanthélasmas

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với xanthélasma

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ xanthelasma

Câu hỏi thường gặp

xanthélasma nghĩa là gì?

xanthélasma (danh từ) nghĩa là ban vàng.

xanthélasma phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của xanthélasma (giọng Pháp chuẩn): /ɡzɑ̃.te.las.ma/.

xanthélasma là giống đực hay giống cái?

xanthélasma là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.