TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

wintergreen

danh từ giống đực (m)
/win.təʁ.ɡʁin/ giọng máy của trình duyệt

wintergreen nghĩa là Tinh dầu dùng để chế nước hoa.

Nghĩa của wintergreen

Danh từ · giống đực

  1. Tinh dầu dùng để chế nước hoa.

Dạng từ của wintergreen

Đi với mạo từ: un wintergreen · le wintergreen

Số nhiềuwintergreens

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với wintergreen

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ wintergreen (oil)

Câu hỏi thường gặp

wintergreen nghĩa là gì?

wintergreen (danh từ) nghĩa là Tinh dầu dùng để chế nước hoa.

wintergreen phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của wintergreen (giọng Pháp chuẩn): /win.təʁ.ɡʁin/.

wintergreen là giống đực hay giống cái?

wintergreen là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.