TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

windsurf

danh từ giống đực (m)
/windsœʁf/ giọng máy của trình duyệt

windsurf nghĩa là thuyền buồm uynxớc, môn thuyền buồm uynxớc.

Nghĩa của windsurf

Danh từ · giống đực

  1. Thuyền buồm uynxớc.
  2. Thể dục thể thao Môn thuyền buồm uynxớc.

Dạng từ của windsurf

Đi với mạo từ: un windsurf · le windsurf

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ windsurfing

Câu hỏi thường gặp

windsurf nghĩa là gì?

windsurf (danh từ) nghĩa là thuyền buồm uynxớc, môn thuyền buồm uynxớc.

windsurf phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của windsurf (giọng Pháp chuẩn): /windsœʁf/.

windsurf là giống đực hay giống cái?

windsurf là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.