TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

whisky

Cấp độ ≈B1 danh từ giống đực (m) Trong 3.000 từ thông dụng nhất
/wis.ki/ giọng máy của trình duyệt

whisky nghĩa là Uýt-ki.

Nghĩa của whisky

Danh từ · giống đực

  1. Uýt-ki. (đối chiếu từ điển song ngữ)

Dạng từ của whisky

Đi với mạo từ: un whisky · le whisky

Số nhiềuwhiskies

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với whisky

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ whisky, whiskey

Câu hỏi thường gặp

whisky nghĩa là gì?

whisky (danh từ) nghĩa là Uýt-ki.

whisky phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của whisky (giọng Pháp chuẩn): /wis.ki/.

whisky là giống đực hay giống cái?

whisky là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.