TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

whippet

danh từ giống đực (m)
/wipɛ/ giọng máy của trình duyệt

whippet nghĩa là giống chó uypit.

Nghĩa của whippet

Danh từ · giống đực

  1. Giống chó uypit (của Anh).

Dạng từ của whippet

Đi với mạo từ: un whippet · le whippet

Câu hỏi thường gặp

whippet nghĩa là gì?

whippet (danh từ) nghĩa là giống chó uypit.

whippet phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của whippet (giọng Pháp chuẩn): /wipɛ/.

whippet là giống đực hay giống cái?

whippet là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.