TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

whipcord

danh từ giống đực (m)
/wip.kɔʁd/ giọng máy của trình duyệt

whipcord nghĩa là vải chéo go dày.

Nghĩa của whipcord

Danh từ · giống đực

  1. Vải chéo go dày (của Anh).

Dạng từ của whipcord

Đi với mạo từ: un whipcord · le whipcord

Câu hỏi thường gặp

whipcord nghĩa là gì?

whipcord (danh từ) nghĩa là vải chéo go dày.

whipcord phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của whipcord (giọng Pháp chuẩn): /wip.kɔʁd/.

whipcord là giống đực hay giống cái?

whipcord là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.