TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

whist

danh từ giống đực (m)
/wist/ giọng máy của trình duyệt

whist nghĩa là bài uýt.

Nghĩa của whist

Danh từ · giống đực

  1. Sử học Bài uýt.

Dạng từ của whist

Đi với mạo từ: un whist · le whist

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ whist

Câu hỏi thường gặp

whist nghĩa là gì?

whist (danh từ) nghĩa là bài uýt.

whist phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của whist (giọng Pháp chuẩn): /wist/.

whist là giống đực hay giống cái?

whist là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.