TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Wiktionnaire

giọng máy của trình duyệt

Wiktionnaire nghĩa là wiktionary.

Nghĩa của Wiktionnaire

Danh từ riêng

  1. Wiktionary.

Câu ví dụ với Wiktionnaire

  • Bienvenue sur le Wiktionnaire. Chào mừng đến với Wiktionary. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13254758

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

Wiktionnaire nghĩa là gì?

Wiktionnaire (danh từ riêng) nghĩa là wiktionary.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.