TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

wormien

giọng máy của trình duyệt

wormien nghĩa là os wormiens xương thóp.

Nghĩa của wormien

Tính từ

  1. Os wormiens (giải phẫu) xương thóp.

Dạng từ của wormien

Số nhiềuwormiens
Giống cáiwormienne
Giống cái số nhiềuwormiennes

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với wormien

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ Wormian

Câu hỏi thường gặp

wormien nghĩa là gì?

wormien (tính từ) nghĩa là os wormiens xương thóp.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.