water-ballast
danh từ giống đực (m)
giọng máy của trình duyệt
water-ballast nghĩa là khoang nước dằn.
Nghĩa của water-ballast
Danh từ · giống đực
- Hàng hải Khoang nước dằn (chứa nước ngọt hay làm đồ dằn cho tàu).
Dạng từ của water-ballast
Đi với mạo từ: un water-ballast · le water-ballast
| Số nhiều | water-ballasts |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với water-ballast
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ ballast tank
Câu hỏi thường gặp
water-ballast nghĩa là gì?
water-ballast (danh từ) nghĩa là khoang nước dằn.
water-ballast là giống đực hay giống cái?
water-ballast là danh từ giống đực (dùng với un, le).