TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

water-ballast

danh từ giống đực (m)
giọng máy của trình duyệt

water-ballast nghĩa là khoang nước dằn.

Nghĩa của water-ballast

Danh từ · giống đực

  1. Hàng hải Khoang nước dằn (chứa nước ngọt hay làm đồ dằn cho tàu).

Dạng từ của water-ballast

Đi với mạo từ: un water-ballast · le water-ballast

Số nhiềuwater-ballasts

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với water-ballast

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ ballast tank

Câu hỏi thường gặp

water-ballast nghĩa là gì?

water-ballast (danh từ) nghĩa là khoang nước dằn.

water-ballast là giống đực hay giống cái?

water-ballast là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.