TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

wergeld

danh từ giống đực (m)
/vɛʁ.ɡɛld/ giọng máy của trình duyệt

wergeld nghĩa là Tiền bồi thường án mạng.

Nghĩa của wergeld

Danh từ · giống đực

  1. Sử học Tiền bồi thường án mạng.

Dạng từ của wergeld

Đi với mạo từ: un wergeld · le wergeld

Số nhiềuwergelds

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với wergeld

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ wergeld

Câu hỏi thường gặp

wergeld nghĩa là gì?

wergeld (danh từ) nghĩa là Tiền bồi thường án mạng.

wergeld phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của wergeld (giọng Pháp chuẩn): /vɛʁ.ɡɛld/.

wergeld là giống đực hay giống cái?

wergeld là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.