wergeld
danh từ giống đực (m)
/vɛʁ.ɡɛld/ giọng máy của trình duyệt
wergeld nghĩa là Tiền bồi thường án mạng.
Nghĩa của wergeld
Danh từ · giống đực
- Sử học Tiền bồi thường án mạng.
Dạng từ của wergeld
Đi với mạo từ: un wergeld · le wergeld
| Số nhiều | wergelds |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với wergeld
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ wergeld
Câu hỏi thường gặp
wergeld nghĩa là gì?
wergeld (danh từ) nghĩa là Tiền bồi thường án mạng.
wergeld phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của wergeld (giọng Pháp chuẩn): /vɛʁ.ɡɛld/.
wergeld là giống đực hay giống cái?
wergeld là danh từ giống đực (dùng với un, le).