TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

wagonnet

danh từ giống đực (m)
/va.ɡɔ.nɛ/ giọng máy của trình duyệt

wagonnet nghĩa là goòng.

Nghĩa của wagonnet

Danh từ · giống đực

  1. Goòng.
    • Wagonnet basculant/wagonnet culbuteurgoòng lật
    • Wagonnet distributeurgoong phân phối, goong cấp liệu
    • Wagonnet peseurgoong cân
    • Wagonnet tracteurgoong kéo

Dạng từ của wagonnet

Đi với mạo từ: un wagonnet · le wagonnet

Số nhiềuwagonnets

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với wagonnet

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ minecart

Câu hỏi thường gặp

wagonnet nghĩa là gì?

wagonnet (danh từ) nghĩa là goòng.

wagonnet phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của wagonnet (giọng Pháp chuẩn): /va.ɡɔ.nɛ/.

wagonnet là giống đực hay giống cái?

wagonnet là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.