TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

wagon-salon

danh từ giống đực (m)
/va.ɡɔ̃.sa.lɔ̃/ giọng máy của trình duyệt

wagon-salon nghĩa là Như voiture-salon.

Nghĩa của wagon-salon

Danh từ · giống đực

  1. Đường sắt Như voiture-salon.

Dạng từ của wagon-salon

Đi với mạo từ: un wagon-salon · le wagon-salon

Số nhiềuwagons-salons

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với wagon-salon

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ saloon carriage

Câu hỏi thường gặp

wagon-salon nghĩa là gì?

wagon-salon (danh từ) nghĩa là Như voiture-salon.

wagon-salon phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của wagon-salon (giọng Pháp chuẩn): /va.ɡɔ̃.sa.lɔ̃/.

wagon-salon là giống đực hay giống cái?

wagon-salon là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.