TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

wallonisme

danh từ giống đực (m)
/wa.lɔ.nism/ giọng máy của trình duyệt

wallonisme nghĩa là Từ ngữ đặc Oa-lon.

Nghĩa của wallonisme

Danh từ · giống đực

  1. Ngôn ngữ học Từ ngữ đặc Oa-lon.

Dạng từ của wallonisme

Đi với mạo từ: un wallonisme · le wallonisme

Số nhiềuwallonismes

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với wallonisme

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ an expression borrowed from the Walloon language

Câu hỏi thường gặp

wallonisme nghĩa là gì?

wallonisme (danh từ) nghĩa là Từ ngữ đặc Oa-lon.

wallonisme phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của wallonisme (giọng Pháp chuẩn): /wa.lɔ.nism/.

wallonisme là giống đực hay giống cái?

wallonisme là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.