warrant
danh từ giống đực (m)
/wa.ʁɑ̃/ giọng máy của trình duyệt
warrant nghĩa là Chứng chỉ bảo quản hàng.
Nghĩa của warrant
Danh từ · giống đực
- Thương nghiệp Chứng chỉ bảo quản hàng.
Dạng từ của warrant
Đi với mạo từ: un warrant · le warrant
| Số nhiều | warrants |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với warrant
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ warrant
Câu hỏi thường gặp
warrant nghĩa là gì?
warrant (danh từ) nghĩa là Chứng chỉ bảo quản hàng.
warrant phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của warrant (giọng Pháp chuẩn): /wa.ʁɑ̃/.
warrant là giống đực hay giống cái?
warrant là danh từ giống đực (dùng với un, le).