TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

warrant

danh từ giống đực (m)
/wa.ʁɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

warrant nghĩa là Chứng chỉ bảo quản hàng.

Nghĩa của warrant

Danh từ · giống đực

  1. Thương nghiệp Chứng chỉ bảo quản hàng.

Dạng từ của warrant

Đi với mạo từ: un warrant · le warrant

Số nhiềuwarrants

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với warrant

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ warrant

Câu hỏi thường gặp

warrant nghĩa là gì?

warrant (danh từ) nghĩa là Chứng chỉ bảo quản hàng.

warrant phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của warrant (giọng Pháp chuẩn): /wa.ʁɑ̃/.

warrant là giống đực hay giống cái?

warrant là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.