TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

walkyrie

danh từ giống cái (f)
/val.ki.ʁi/ giọng máy của trình duyệt

walkyrie nghĩa là nữ thần chiến tranh.

Nghĩa của walkyrie

Danh từ · giống cái

  1. Nữ thần chiến tranh (thần thoại Bắc Âu).
  2. Đùa cợt Người phụ nữ to khỏe.

Dạng từ của walkyrie

Đi với mạo từ: une walkyrie · la walkyrie

Số nhiềuwalkyries

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với walkyrie

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ Valkyrie

Câu hỏi thường gặp

walkyrie nghĩa là gì?

walkyrie (danh từ) nghĩa là nữ thần chiến tranh.

walkyrie phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của walkyrie (giọng Pháp chuẩn): /val.ki.ʁi/.

walkyrie là giống đực hay giống cái?

walkyrie là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.