TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

walkie-talkie

danh từ giống đực (m)
/wɔ.ki.tɔ.ki/ giọng máy của trình duyệt

walkie-talkie nghĩa là máy bộ đàm.

Nghĩa của walkie-talkie

Danh từ · giống đực

  1. Máy bộ đàm.

Dạng từ của walkie-talkie

Đi với mạo từ: un walkie-talkie · le walkie-talkie

Số nhiềuwalkie-talkies

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với walkie-talkie

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ walkie-talkie

Câu hỏi thường gặp

walkie-talkie nghĩa là gì?

walkie-talkie (danh từ) nghĩa là máy bộ đàm.

walkie-talkie phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của walkie-talkie (giọng Pháp chuẩn): /wɔ.ki.tɔ.ki/.

walkie-talkie là giống đực hay giống cái?

walkie-talkie là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.