TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

walk-over

danh từ giống đực (m)
/dubløveaɛlkaɔvɛʁ/ giọng máy của trình duyệt

walk-over nghĩa là Cuộc đua không đối thủ.

Nghĩa của walk-over

Danh từ · giống đực

  1. Thể dục thể thao Cuộc đua không đối thủ.

Dạng từ của walk-over

Đi với mạo từ: un walk-over · le walk-over

Câu hỏi thường gặp

walk-over nghĩa là gì?

walk-over (danh từ) nghĩa là Cuộc đua không đối thủ.

walk-over phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của walk-over (giọng Pháp chuẩn): /dubløveaɛlkaɔvɛʁ/.

walk-over là giống đực hay giống cái?

walk-over là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.