TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

wad

danh từ giống đực (m)
/wad/ giọng máy của trình duyệt

wad nghĩa là vát.

Nghĩa của wad

Danh từ · giống đực

  1. Khoáng vật học Vát (đất mangan).

Dạng từ của wad

Đi với mạo từ: un wad · le wad

Câu hỏi thường gặp

wad nghĩa là gì?

wad (danh từ) nghĩa là vát.

wad phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của wad (giọng Pháp chuẩn): /wad/.

wad là giống đực hay giống cái?

wad là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.