TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

w

danh từ giống đực (m)
/du.blə.ve/ giọng máy của trình duyệt

w nghĩa là ư.

Nghĩa của w

Danh từ · giống đực

  1. Ư (v kép).
    • W est la vingt-troisième lettre de l'alphabet françaisw là con chữ thứ hai mươi ba của bản chữ cái tiếng Pháp
  2. Hóa học Vonfam (ký hiệu).
  3. Điện học Oát (ký hiệu).
    • chromosome W(sinh vật học; sinh lý học) thể nhiểm sắc W
    • gène W; facteur W(sinh vật học; sinh lý học) gien W

Dạng từ của w

Đi với mạo từ: un w · le w

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Chữ cái The twenty-third letter of the French alphabet, written in the Latin script.
  • Chữ cái The twenty-third letter of the French alphabet, written in the Latin script.

Câu hỏi thường gặp

w nghĩa là gì?

w (danh từ) nghĩa là ư.

w phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của w (giọng Pháp chuẩn): /du.blə.ve/.

w là giống đực hay giống cái?

w là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.