TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

wagage

danh từ giống đực (m)
giọng máy của trình duyệt

wagage nghĩa là bùn sông.

Nghĩa của wagage

Danh từ · giống đực

  1. Bùn sông (làm phân bón).

Dạng từ của wagage

Đi với mạo từ: un wagage · le wagage

Câu hỏi thường gặp

wagage nghĩa là gì?

wagage (danh từ) nghĩa là bùn sông.

wagage là giống đực hay giống cái?

wagage là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.