TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Rõ ràng tiếng Pháp là gì?

"rõ ràng" trong tiếng Pháp là clairement (phó từ), évident (tính từ), clair (phó từ).

clairement Phó từ

/klɛʁ.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Rõ ràng.

  • Ecrire clairement viết rõ ràng

Xem đầy đủ từ "clairement": giống, cách chia, thành ngữ →

évident Tính từ

/e.vi.dɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Hiển nhiên, rõ ràng.

  • Je ne sais pas comment le démontrer vu que c'est trop évident ! Tôi không biết phải trình bày thế nào, bởi vì nó đã quá rõ ràng rồi.
  • Vérité évidente chân lý hiển nhiên

Xem đầy đủ từ "évident": giống, cách chia, thành ngữ →

clair Phó từ

/klɛʁ/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Rõ ràng, sáng suốt.

  • Voir clair thấy rõ ràng, thấy sáng suốt

Xem đầy đủ từ "clair": giống, cách chia, thành ngữ →

exprès Tính từ

/ɛk.spʁɛ/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Rõ ràng, dứt khoát (giống cái expresse).

  • Ordre exprès mệnh lệnh rõ ràng
  • Défense expresse sự nghiêm cấm

Xem đầy đủ từ "exprès": giống, cách chia, thành ngữ →

claire Phó từ

/klɛʁ/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Rõ ràng, sáng suốt.

  • Voir clair thấy rõ ràng, thấy sáng suốt

Xem đầy đủ từ "claire": giống, cách chia, thành ngữ →

formel Tính từ

/fɔʁ.mɛl/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Rõ ràng, dứt khoát.

  • Recevoir un ordre formel nhận một mệnh lệnh rõ ràng
  • Refus formel sự từ chối dứt khoát

Xem đầy đủ từ "formel": giống, cách chia, thành ngữ →

apparent Tính từ

/a.pa.ʁɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Thấy rõ, rõ ràng, hiển nhiên.

  • Preuve apparente chứng cớ hiển nhiên
  • Dangers apparents et dangers latents nguy cơ hiển nhiên và nguy cơ ngấm ngầm

Xem đầy đủ từ "apparent": giống, cách chia, thành ngữ →

évidemment Phó từ

/e.vi.da.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Hiển nhiên, rõ ràng.

Xem đầy đủ từ "évidemment": giống, cách chia, thành ngữ →

explicite Tính từ

/ɛk.spli.sit/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Rõ ràng.

  • Fait explicite sự việc rõ ràng
  • Il a été très explicite sur ce point anh ta đã phát biểu rất rõ về điểm này

Xem đầy đủ từ "explicite": giống, cách chia, thành ngữ →

évidence Danh từ · giống cái

/e.vi.dɑ̃s/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Sự hiển nhiên, sự rõ ràng.

  • À l'évidence, il ment. Rõ ràng ông ta đang nói dối.

Xem đầy đủ từ "évidence": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "rõ ràng" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Rõ ràng tiếng Pháp là gì?

"rõ ràng" trong tiếng Pháp là clairement (phó từ), évident (tính từ), clair (phó từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.