notoriété
notoriété nghĩa là sự rõ ràng, sự nổi danh, sự nổi tiếng.
Nghĩa của notoriété
Danh từ · giống cái
- Sự rõ ràng, tình trạng mọi người đều biết.
- Il est de notoriété publique querõ ràng mọi người đều biết rằng
- Sự nổi danh, sự nổi tiếng.
- Livre qui donne de la notoriété à son auteurquyển sách làm cho tác giả nổi danh
Dạng từ của notoriété
Đi với mạo từ: une notoriété · la notoriété
| Số nhiều | notoriétés |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với notoriété
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ reputation
Câu hỏi thường gặp
notoriété nghĩa là gì?
notoriété (danh từ) nghĩa là sự rõ ràng, sự nổi danh, sự nổi tiếng.
notoriété phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của notoriété (giọng Pháp chuẩn): /nɔ.tɔ.ʁje.te/.
notoriété là giống đực hay giống cái?
notoriété là danh từ giống cái (dùng với une, la).