TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

notonecte

danh từ giống đực (m)
/nɔ.tɔ.nɛkt/ giọng máy của trình duyệt

notonecte nghĩa là rệp bơi.

Nghĩa của notonecte

Danh từ · giống đực

  1. Động vật học Rệp bơi (sâu bọ cánh khác).

Dạng từ của notonecte

Đi với mạo từ: un notonecte · le notonecte

Số nhiềunotonectes
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ backswimmer

Câu hỏi thường gặp

notonecte nghĩa là gì?

notonecte (danh từ) nghĩa là rệp bơi.

notonecte phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của notonecte (giọng Pháp chuẩn): /nɔ.tɔ.nɛkt/.

notonecte là giống đực hay giống cái?

notonecte là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.