notonecte
danh từ giống đực (m)
/nɔ.tɔ.nɛkt/ giọng máy của trình duyệt
notonecte nghĩa là rệp bơi.
Nghĩa của notonecte
Danh từ · giống đực
- Động vật học Rệp bơi (sâu bọ cánh khác).
Dạng từ của notonecte
Đi với mạo từ: un notonecte · le notonecte
| Số nhiều | notonectes |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ backswimmer
Câu hỏi thường gặp
notonecte nghĩa là gì?
notonecte (danh từ) nghĩa là rệp bơi.
notonecte phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của notonecte (giọng Pháp chuẩn): /nɔ.tɔ.nɛkt/.
notonecte là giống đực hay giống cái?
notonecte là danh từ giống đực (dùng với un, le).