notoirement
/nɔ.twaʁ.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt
notoirement nghĩa là rõ ràng, hiển nhiên.
Nghĩa của notoirement
Phó từ
- Rõ ràng, hiển nhiên.
- Nouvelle notoirement faussetin rõ ràng sai
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Phó từ notoriously (in a notorious or notable manner)
Câu hỏi thường gặp
notoirement nghĩa là gì?
notoirement (phó từ) nghĩa là rõ ràng, hiển nhiên.
notoirement phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của notoirement (giọng Pháp chuẩn): /nɔ.twaʁ.mɑ̃/.