TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

notoirement

/nɔ.twaʁ.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

notoirement nghĩa là rõ ràng, hiển nhiên.

Nghĩa của notoirement

Phó từ

  1. Rõ ràng, hiển nhiên.
    • Nouvelle notoirement faussetin rõ ràng sai
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Phó từ notoriously (in a notorious or notable manner)

Câu hỏi thường gặp

notoirement nghĩa là gì?

notoirement (phó từ) nghĩa là rõ ràng, hiển nhiên.

notoirement phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của notoirement (giọng Pháp chuẩn): /nɔ.twaʁ.mɑ̃/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.