TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Mặt tiếng Pháp là gì?

"mặt" trong tiếng Pháp là visage (danh từ), face (danh từ), surface (danh từ).

visage Danh từ · giống đực

/vi.zaʒ/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Mặt, khuôn mặt.

  • Je n'ai pas pu voir le visage de Thomas. Tôi không thể thấy được mặt của Tom.
  • Je n'ai pas pu voir le visage de Tom. Tôi không thể thấy được mặt của Tom.

Xem đầy đủ từ "visage": giống, cách chia, thành ngữ →

face Danh từ · giống cái

/fas/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Mặt.

  • Il a perdu la face. Anh ấy mất mặt.
  • Tenez-vous face à face, s'il vous plaît. Hãy đứng mặt đối mặt.

Xem đầy đủ từ "face": giống, cách chia, thành ngữ →

surface Danh từ · giống cái

/syʁ.fas/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Mặt.

  • Surface de l'eau mặt nước
  • Surface de séparation mặt phân cách

Xem đầy đủ từ "surface": giống, cách chia, thành ngữ →

figure Danh từ · giống cái

/fi.ɡyʁ/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Mặt.

  • Tu as volé mon vélo, et maintenant je vais te casser la figure. Này thằng chó, mày dám trộm xe của tao à. Bây giờ tao sẽ đấm vỡ mặt mày đấy.
  • Se laver la figure rửa mặt

Xem đầy đủ từ "figure": giống, cách chia, thành ngữ →

dessus Danh từ

/də.sy/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Mặt trên, mặt phải, mặt.

  • Le dessus d'une cheminée mặt lò sưởi
  • Le dessus d'une étoffe mặt phải vải

Xem đầy đủ từ "dessus": giống, cách chia, thành ngữ →

cadran Danh từ · giống đực

/ka.dʁɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Mặt đồng hồ.

Xem đầy đủ từ "cadran": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "mặt" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Mặt tiếng Pháp là gì?

"mặt" trong tiếng Pháp là visage (danh từ), face (danh từ), surface (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.