TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

pan

danh từ giống đực (m) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/pɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

pan nghĩa là phần, mặt, pằng, bùm.

Nghĩa của pan

Danh từ · giống đực

  1. Phần.
  2. Mặt.
    • Tour à six panstháp sáu mặt
  3. Vạt.
    • Pan de la robevạt áo
    • Pan de murvạt tường
  4. Xây dựng dứng (tường).
    • Pan de boisdứng gỗ
    • Pan de comblemái nhà

Thán từ

  1. Pằng!
    • Pan! un coup de feupằng! một tiếng súng nổ
  2. Bùm!

Dạng từ của pan

Đi với mạo từ: un pan · le pan

Số nhiềupans

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với pan

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tiền tố pan-
  • Danh từ piece, part; side, face; flap, lap (of coat); patch, area, section, sector
  • Thán từ bang! (sound of a gun); bam!

Câu hỏi thường gặp

pan nghĩa là gì?

pan (danh từ, thán từ) nghĩa là phần, mặt, pằng, bùm.

pan phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của pan (giọng Pháp chuẩn): /pɑ̃/.

pan là giống đực hay giống cái?

pan là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.