pan
danh từ giống đực (m) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/pɑ̃/ giọng máy của trình duyệt
pan nghĩa là phần, mặt, pằng, bùm.
Nghĩa của pan
Danh từ · giống đực
- Phần.
- Mặt.
- Tour à six panstháp sáu mặt
- Vạt.
- Pan de la robevạt áo
- Pan de murvạt tường
- Xây dựng dứng (tường).
- Pan de boisdứng gỗ
- Pan de comblemái nhà
Thán từ
- Pằng!
- Pan! un coup de feupằng! một tiếng súng nổ
- Bùm!
Dạng từ của pan
Đi với mạo từ: un pan · le pan
| Số nhiều | pans |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với pan
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tiền tố pan-
- Danh từ piece, part; side, face; flap, lap (of coat); patch, area, section, sector
- Thán từ bang! (sound of a gun); bam!
Câu hỏi thường gặp
pan nghĩa là gì?
pan (danh từ, thán từ) nghĩa là phần, mặt, pằng, bùm.
pan phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của pan (giọng Pháp chuẩn): /pɑ̃/.
pan là giống đực hay giống cái?
pan là danh từ giống đực (dùng với un, le).