TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

panachage

danh từ giống đực (m)
/panaʃaʒ/ giọng máy của trình duyệt

panachage nghĩa là sự tô lẫn màu.

Nghĩa của panachage

Danh từ · giống đực

  1. Sự tô sặc sỡ nhiều màu, sự tô lẫn màu.
  2. Chính trị Sự hợp chung danh sách (ghi chung những ứng cử viên thuộc các đảng phái khác nhau trên cùng một danh sách).

Dạng từ của panachage

Đi với mạo từ: un panachage · le panachage

Số nhiềupanachages
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ blend, mix, mixture

Câu hỏi thường gặp

panachage nghĩa là gì?

panachage (danh từ) nghĩa là sự tô lẫn màu.

panachage phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của panachage (giọng Pháp chuẩn): /panaʃaʒ/.

panachage là giống đực hay giống cái?

panachage là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.