panachage
danh từ giống đực (m)
/panaʃaʒ/ giọng máy của trình duyệt
panachage nghĩa là sự tô lẫn màu.
Nghĩa của panachage
Danh từ · giống đực
- Sự tô sặc sỡ nhiều màu, sự tô lẫn màu.
- Chính trị Sự hợp chung danh sách (ghi chung những ứng cử viên thuộc các đảng phái khác nhau trên cùng một danh sách).
Dạng từ của panachage
Đi với mạo từ: un panachage · le panachage
| Số nhiều | panachages |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ blend, mix, mixture
Câu hỏi thường gặp
panachage nghĩa là gì?
panachage (danh từ) nghĩa là sự tô lẫn màu.
panachage phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của panachage (giọng Pháp chuẩn): /panaʃaʒ/.
panachage là giống đực hay giống cái?
panachage là danh từ giống đực (dùng với un, le).