panache
danh từ giống đực (m)
/pa.naʃ/ giọng máy của trình duyệt
panache nghĩa là chùm lông, chùm, cuộn.
Nghĩa của panache
Danh từ · giống đực
- Chùm lông (cắm mũ...).
- Chùm, cuộn (khói...).
- Nghĩa bóng Cái phù hoa.
- Aimer le panachethích phù hoa
Dạng từ của panache
Đi với mạo từ: un panache · le panache
| Số nhiều | panaches |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với panache
Đồng nghĩa
Họ từ của panache
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ panache; the bulk of antlers of deer and moose; column or plume of smoke (cloud of smoke)
Câu hỏi thường gặp
panache nghĩa là gì?
panache (danh từ) nghĩa là chùm lông, chùm, cuộn.
panache phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của panache (giọng Pháp chuẩn): /pa.naʃ/.
panache là giống đực hay giống cái?
panache là danh từ giống đực (dùng với un, le).