TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

panache

danh từ giống đực (m)
/pa.naʃ/ giọng máy của trình duyệt

panache nghĩa là chùm lông, chùm, cuộn.

Nghĩa của panache

Danh từ · giống đực

  1. Chùm lông (cắm mũ...).
  2. Chùm, cuộn (khói...).
  3. Nghĩa bóng Cái phù hoa.
    • Aimer le panachethích phù hoa

Dạng từ của panache

Đi với mạo từ: un panache · le panache

Số nhiềupanaches

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với panache

Đồng nghĩa

Họ từ của panache

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ panache; the bulk of antlers of deer and moose; column or plume of smoke (cloud of smoke)

Câu hỏi thường gặp

panache nghĩa là gì?

panache (danh từ) nghĩa là chùm lông, chùm, cuộn.

panache phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của panache (giọng Pháp chuẩn): /pa.naʃ/.

panache là giống đực hay giống cái?

panache là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.