panaché
/pa.na.ʃe/ giọng máy của trình duyệt
panaché nghĩa là lẫn màu, nhiều màu, pha trộn, hổ lốn.
Nghĩa của panaché
Tính từ
- Lẫn màu, nhiều màu.
- Oeillet panachéhoa cẩm chướng nhiều màu
- Pha trộn, hổ lốn.
- Style panachévăn hổ lốn
- Glace panachéekem ngũ vị
- Salade panachéerau sống hổ lốn
- Từ hiếm; nghĩa ít dùng (có) trang trí chùm lông.
Danh từ · giống đực
- Bia pha nước chanh.
Dạng từ của panaché
| Số nhiều | panachés |
| Giống cái | panachée |
| Giống cái số nhiều | panachées |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ shandy (mix of beer and lemonade); mixture
- Tính từ mixed, variegated
Câu hỏi thường gặp
panaché nghĩa là gì?
panaché (tính từ, danh từ) nghĩa là lẫn màu, nhiều màu, pha trộn, hổ lốn.
panaché phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của panaché (giọng Pháp chuẩn): /pa.na.ʃe/.