TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

panaché

/pa.na.ʃe/ giọng máy của trình duyệt

panaché nghĩa là lẫn màu, nhiều màu, pha trộn, hổ lốn.

Nghĩa của panaché

Tính từ

  1. Lẫn màu, nhiều màu.
    • Oeillet panachéhoa cẩm chướng nhiều màu
  2. Pha trộn, hổ lốn.
    • Style panachévăn hổ lốn
    • Glace panachéekem ngũ vị
    • Salade panachéerau sống hổ lốn
  3. Từ hiếm; nghĩa ít dùng (có) trang trí chùm lông.

Danh từ · giống đực

  1. Bia pha nước chanh.

Dạng từ của panaché

Số nhiềupanachés
Giống cáipanachée
Giống cái số nhiềupanachées
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ shandy (mix of beer and lemonade); mixture
  • Tính từ mixed, variegated

Câu hỏi thường gặp

panaché nghĩa là gì?

panaché (tính từ, danh từ) nghĩa là lẫn màu, nhiều màu, pha trộn, hổ lốn.

panaché phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của panaché (giọng Pháp chuẩn): /pa.na.ʃe/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.