TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

panacée

danh từ giống cái (f)
/pa.na.se/ giọng máy của trình duyệt

panacée nghĩa là thuốc bách bệnh.

Nghĩa của panacée

Danh từ · giống cái

  1. Thuốc bách bệnh.

Dạng từ của panacée

Đi với mạo từ: une panacée · la panacée

Số nhiềupanacées
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ panacea, cure-all

Câu hỏi thường gặp

panacée nghĩa là gì?

panacée (danh từ) nghĩa là thuốc bách bệnh.

panacée phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của panacée (giọng Pháp chuẩn): /pa.na.se/.

panacée là giống đực hay giống cái?

panacée là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.