panacée
danh từ giống cái (f)
/pa.na.se/ giọng máy của trình duyệt
panacée nghĩa là thuốc bách bệnh.
Nghĩa của panacée
Danh từ · giống cái
- Thuốc bách bệnh.
Dạng từ của panacée
Đi với mạo từ: une panacée · la panacée
| Số nhiều | panacées |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ panacea, cure-all
Câu hỏi thường gặp
panacée nghĩa là gì?
panacée (danh từ) nghĩa là thuốc bách bệnh.
panacée phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của panacée (giọng Pháp chuẩn): /pa.na.se/.
panacée là giống đực hay giống cái?
panacée là danh từ giống cái (dùng với une, la).